Máy phát điện Cummins 45kVA
|
Nhà phân phối |
: Công ty TNHH Kỹ thuật Minh Đăng |
|
Nhà sản xuất |
: Cummins |
-
-
1026
- Thông tin sản phẩm
- Bình luận
Thông số kỹ thuật chung của Máy phát điện Cummins 45kVA
| Công suất liên tục | 43kVA |
| Công suất dự phòng | 47 |
| Số pha | 3 pha |
| Điện áp/ Tần số | 220/380V - 50Hz |
| Tốc độ vòng quay | 1500 Vòng/phút |
| Dòng điện | 65.9 A |
| Tiêu hao nhiên liệu | 7.3 lít/h |
| Độ ồn | 68±3 dB(A) @7m |
| Kích thước (LxWxH) | 2350x1000x1500 mm |
| Bình nhiên liệu | 80 lít |
| Trọng lượng | 1230 kg |
Động cơ
| Model | 4BT3.9-G2 |
| Xuất xứ | Trung Quốc |
| Hãng sản xuất động cơ | Cummins |
| Số xilanh | 4L |
| Tỉ số nén | 17.3:1 |
| Công suất liên tục | 40 |
| Điều chỉnh tốc độ | Điện tử |
| Dung tích nước làm mát | 21 lít |
| Dung tích nhớt | 10.9 lít |
| Dung tích xi lanh | 3,9 lít |
| Hành trình pit-tông | 102 x 120 mm |
Đầu phát
| Hãng sản xuất | Stamford/ Mecc Alte/ Leroysomer/ Benzen |
| Công suất liên tục | 43kVA |
| Cấp cách điện | H |
| Cấp bảo vệ | IP 23 |
| Kiểu kết nối | 3 pha, 4 dây |
Bảng điều khiển
| Loại | Điện tử/Cơ học |
| Hãng | Deepsea/Datakom/ComAp |
| Hiển thị | Màn hình LCD/Đồng hồ cơ học |
| Hiển thị đầy đủ thông số của máy phát điện | Tốc độ động cơ, tải, điện áp, áp suất dầu, nhiệt độ động cơ |
Khung bệ, vỏ chống ồn
| Khung bệ máy | Hệ thống khung bệ dày chịu lực tốt, không bị rung lắc khi vận hành |
| Khớp nối | Các góc có bố trí cao su kỹ thuật giảm giật. |
| Vật liệu cách âm | Lớp mút cách âm dầy đảm bảo cách âm tuyệt đối |
| Vỏ chống ồn | Vỏ chống ồn đạt các tiêu chuẩn quốc tế về giảm thanh |
| Sơn phủ bề mặt | Bề mặt phủ hóa chất và sơn tĩnh điện chống oxy hóa. |
