TAG780D – Bút thử điện hạ thế
Model: TAG780D
Thương hiệu: Penta
Xuất xứ: Pháp
Tiêu chuẩn
- IEC 61243-3: Thiết bị phát hiện điện áp – Phần 3: Loại hạ áp hai cực.
- CE compliant: Tuân thủ các yêu cầu của CE.
-
-
513
- Thông tin sản phẩm
- Bình luận
Công dụng
Bút thử điện hạ thế TAG780D cho phép thực hiện các chức năng sau trên cả hệ thống điện trong nhà và đường dây trên không:
Kiểm tra tình trạng mất điện để xác nhận thiết bị/hệ thống đã được cách ly khỏi nguồn điện.
Kiểm tra mức điện áp.
Hiển thị điện áp kỹ thuật số từ 5 đến 999 V AC/DC.
Kiểm tra cực tính của điện áp DC (+/-).
Phân biệt dây pha và dây trung tính.
Hiển thị pha (đơn cực).
Kiểm tra thứ tự quay pha.
Kiểm tra tính liên tục của mạch (điện trở dưới 80 Ω).
Tích hợp chức năng tự kiểm tra.
Chiếu sáng vị trí/điểm đang kiểm tra.
Ưu điểm
Màn hình thế hệ mới, độ sáng cực cao, dễ quan sát ngay cả trong điều kiện ánh sáng mạnh hoặc khi nhìn gián tiếp.
Tín hiệu cảnh báo âm thanh khác nhau: âm thanh ngắt quãng đối với điện áp lên đến 230 V và âm thanh liên tục từ 400 V.
Bảo vệ đầu dò IP2X: đầu dò được thu vào bằng cò ở mặt sau thiết bị. Giải pháp độc quyền giúp kiểm soát việc tháo/bỏ lớp bảo vệ và cung cấp chỉ báo trực quan về trạng thái an toàn khi tiếp xúc.
Thời gian đáp ứng dưới 0,5 giây.
Cấp quá điện áp: CAT IV 1000 V.
Cấp bảo vệ: IP65, theo IEC 60529 (DIN 40050).
Tích hợp chức năng tự kiểm tra, cho phép kiểm tra:
Toàn bộ mạch điện tử.
Các tín hiệu cảnh báo bằng âm thanh và ánh sáng.
Tính liên tục của cáp.
Cáp silicone cách điện kép: chắc chắn, độ mềm dẻo cao, không bị hiệu ứng nhớ, chiều dài khoảng 1 m.
Thông số kĩ thuật
| Thông số | Thông tin |
|---|---|
| Điện áp làm việc (V) | BT |
| Loại nguồn điện | Điện áp một chiều DC, điện áp xoay chiều AC |
| Hiển thị điện áp kỹ thuật số | 5–999 V AC/DC |
| Các mức điện áp hiển thị | 50 V AC/DC; 120 V AC/DC; 230 V AC/DC; 400 V AC/DC; 1000 V AC/DC |
| Tần số lưới điện (Hz) | 15–60 Hz |
| Điều kiện sử dụng | Trong nhà, ngoài trời |
| Độ ẩm tối đa (%) | 96% |
| Loại pin | 2 pin AAA 1,5 V |
| Vật liệu vỏ | ABS |
| Kích thước (mm) | 304 × 75 × 60 mm |
| Khối lượng (kg) | 0,290 kg |
| Kiểm tra pha/trung tính | Kiểm tra pha đơn cực, có thể thực hiện trên mỗi đầu dò |
| Kiểm tra thông mạch | Dưới 80 Ω |
| Thứ tự pha | Kiểm tra chiều quay pha bằng “2 dây” đối với hệ thống ba pha, điện áp định mức ≥ 100 V |
| Nhiệt độ sử dụng (°C) | -15 đến +45°C |
| Đầu dò | IP2X |
| Mức âm thanh cảnh báo (dB) | 55 dB |
| Nhãn/mã nhận dạng | rõ ràng, bền lâu. |
| Mã sản phẩm | Quy cách/ngôn ngữ | Bao bì |
|---|---|---|
| TAG780DIFE | PACK F (FR/GB/DE/ES/PT/PL) | Túi vải |
| TAG780DIFS | PACK F (FR/GB/DE/ES/PT/PL) | Vỉ nhựa (Blister) |
| TAG780DIGE | PACK G (GB/GR/NL/BG/IT/AR/TR) | Túi vải |
